Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vivaz
01
hoạt bát, tràn đầy năng lượng
lleno de energía, animado o alegre
Các ví dụ
El actor vivaz saltó al escenario con entusiasmo.
Diễn viên hoạt bát đã nhảy lên sân khấu một cách nhiệt tình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoạt bát, tràn đầy năng lượng