el hogar de ancianos
ho
o
o
gar
ˈɣaɾ
ghar
de
ðe
dhe
anc
anθ
anth
ia
ja
ya
nos
nos
nos

Định nghĩa và ý nghĩa của "hogar de ancianos"trong tiếng Tây Ban Nha

El hogar de ancianos
01

viện dưỡng lão, nhà chăm sóc người già

lugar donde viven personas mayores que necesitan cuidados 
el hogar de ancianos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hogares de ancianos
Các ví dụ
Mi abuelo vive en un hogar de ancianos cercano. 

Ông tôi sống trong một viện dưỡng lão gần đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng