Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la propuesta de matrimonio
/pɾopwˈesta ðe mˌatɾimˈonjo/
La propuesta de matrimonio
01
lời cầu hôn
acto mediante el cual una persona pide a otra que se case con ella
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
propuestas de matrimonio
Các ví dụ
Aceptó la propuesta de matrimonio sin dudar.
Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn mà không do dự.



























