Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coche fúnebre
01
tang lễ, mai táng
vehículo utilizado para transportar el ataúd al lugar del funeral
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
coche fúnebre
giống đực số nhiều
coches fúnebres
giống cái số ít
coche fúnebre
giống cái số nhiều
coches fúnebres
Các ví dụ
El coche fúnebre llegó a la iglesia a tiempo.
Xe tang lễ đã đến nhà thờ đúng giờ.



























