Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muerto de sed
01
chết khát, khát khô cổ
con una sed extrema
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más muerto de sed
so sánh hơn
más muerto de sed
có thể phân cấp
giống đực số ít
muerto de sed
giống đực số nhiều
muertos de sed
giống cái số ít
muerta de sed
giống cái số nhiều
muertas de sed
Các ví dụ
Estoy muerto de sed y necesito agua ya.
Tôi chết khát và cần nước ngay bây giờ.



























