Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
patidifuso
01
sửng sốt, kinh ngạc
extremadamente sorprendido o atónito por algo inesperado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más patidifuso
so sánh hơn
más patidifuso
có thể phân cấp
giống đực số ít
patidifuso
giống đực số nhiều
patidifusos
giống cái số ít
patidifusa
giống cái số nhiều
patidifusas
Các ví dụ
Los invitados quedaron patidifusos ante el espectáculo.
Các vị khách đã patidifusos trước màn trình diễn.



























