Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ansia
01
sự nóng lòng, khát khao mãnh liệt
deseo intenso o impaciencia por algo que se espera o se desea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ansias
Các ví dụ
Sentía una gran ansia de conocer nuevas culturas.
Anh ấy cảm thấy một ansia lớn để tìm hiểu những nền văn hóa mới.



























