el alborozo
al
ˌal
al
bo
βɔ
baw
ro
ˈɾɔ
raw
zo
θo
tho

Định nghĩa và ý nghĩa của "alborozo"trong tiếng Tây Ban Nha

El alborozo
01

niềm vui sướng, sự hân hoan

sentimiento de gran alegría o entusiasmo que se manifiesta abiertamente 
el alborozo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La noticia de su éxito llenó la plaza de alborozo. 

Tin tức về thành công của anh ấy đã làm tràn ngập quảng trường niềm vui.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng