el alborozo
Pronunciation
/ˌalβɔɾˈɔθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alborozo"trong tiếng Tây Ban Nha

El alborozo
01

niềm vui sướng, sự hân hoan

sentimiento de gran alegría o entusiasmo que se manifiesta abiertamente
el alborozo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su triunfo causó alborozo entre sus seguidores.
Chiến thắng của anh ấy đã gây ra niềm vui sướng trong số những người theo dõi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng