aterrador
Pronunciation
/ˌatɛraðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aterrador"trong tiếng Tây Ban Nha

aterrador
01

kinh khủng, đáng sợ

que causa un miedo intenso o pavor
aterrador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más aterrador
so sánh hơn
más aterrador
có thể phân cấp
giống đực số ít
aterrador
giống đực số nhiều
aterradores
giống cái số ít
aterradora
giống cái số nhiều
aterradoras
Các ví dụ
Fue una experiencia aterradora para todos.
Đó là một trải nghiệm kinh hoàng cho mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng