Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alucinante
01
kinh ngạc, không thể tin được
asombroso, increíble o que causa impresión intensa
Các ví dụ
El espectáculo de luces era alucinante.
Buổi trình diễn ánh sáng thật alucinante.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kinh ngạc, không thể tin được