alucinante
a
ˌa
a
lu
lu
loo
ci
θi
thi
nan
ˈnan
nan
te
te
te
exuberanteintegrantedeclarantefabricante

Định nghĩa và ý nghĩa của "alucinante"trong tiếng Tây Ban Nha

alucinante
01

kinh ngạc, không thể tin được

asombroso, increíble o que causa impresión intensa 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más alucinante
so sánh hơn
más alucinante
có thể phân cấp
giống đực số ít
alucinante
giống đực số nhiều
alucinantes
giống cái số ít
alucinante
giống cái số nhiều
alucinantes
Các ví dụ
El efecto visual de la película fue alucinante. 

Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim thật đáng kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng