Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alucinante
01
kinh ngạc, không thể tin được
asombroso, increíble o que causa impresión intensa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más alucinante
so sánh hơn
más alucinante
có thể phân cấp
giống đực số ít
alucinante
giống đực số nhiều
alucinantes
giống cái số ít
alucinante
giống cái số nhiều
alucinantes
Các ví dụ
El espectáculo de luces era alucinante.
Buổi trình diễn ánh sáng thật alucinante.



























