Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quejumbroso
01
rên rỉ
que se queja mucho y de manera lastimera o molesta
Các ví dụ
Escribió una carta quejumbrosa llena de reproches.
Anh ấy đã viết một lá thư than vãn đầy lời trách móc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rên rỉ