Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quejumbroso
01
rên rỉ
que se queja mucho y de manera lastimera o molesta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más quejumbroso
so sánh hơn
más quejumbroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
quejumbroso
giống đực số nhiều
quejumbrosos
giống cái số ít
quejumbrosa
giống cái số nhiều
quejumbrosas
Các ví dụ
El niño cansado tenía un llanto quejumbroso.
Đứa trẻ mệt mỏi có tiếng khóc rên rỉ.



























