Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quejumbroso
01
rên rỉ
que se queja mucho y de manera lastimera o molesta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más quejumbroso
so sánh hơn
más quejumbroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
quejumbroso
giống đực số nhiều
quejumbrosos
giống cái số ít
quejumbrosa
giống cái số nhiều
quejumbrosas
Các ví dụ
Escribió una carta quejumbrosa llena de reproches.
Anh ấy đã viết một lá thư than vãn đầy lời trách móc.



























