Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La derecha alternativa
01
cánh hữu thay thế, phong trào cánh hữu thay thế
un movimiento político de extrema derecha que rechaza el conservadurismo tradicional y usa internet para difundir ideas nacionalistas y anti-establishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La derecha alternativa creció en foros de internet.
Cánh hữu thay thế đã phát triển trên các diễn đàn internet.



























