Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la derecha alternativa
/dɛɾˈɛtʃa ˌaltɛɾnatˈiβa/
La derecha alternativa
01
cánh hữu thay thế, phong trào cánh hữu thay thế
un movimiento político de extrema derecha que rechaza el conservadurismo tradicional y usa internet para difundir ideas nacionalistas y anti-establishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los medios mainstream critican a la derecha alternativa.
Truyền thông chính thống chỉ trích cánh hữu thay thế.



























