Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La no agresión
01
không xâm lược, nguyên tắc không xâm lược
el principio o política de no atacar o amenazar a otros países
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El tratado garantiza la no agresión mutua.
Hiệp ước đảm bảo không xâm lược lẫn nhau.



























