la no agresión
Pronunciation
/nˈo ˌaɣɾesjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "no agresión"trong tiếng Tây Ban Nha

La no agresión
01

không xâm lược, nguyên tắc không xâm lược

el principio o política de no atacar o amenazar a otros países
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El tratado garantiza la no agresión mutua.
Hiệp ước đảm bảo không xâm lược lẫn nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng