Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
las naciones unidas
/naθjˈones unˈiðas/
Las naciones unidas
01
Liên Hợp Quốc
una organización internacional que promueve la paz, la seguridad y la cooperación global
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
El secretario general dirige las Naciones Unidas.
Tổng thư ký lãnh đạo Liên Hợp Quốc.



























