las naciones unidas
nac
ˈnaθ
nath
io
jo
yo
nes
nes
nes
u
u
oo
ni
ni
ni
das
ðas
dhas

Định nghĩa và ý nghĩa của "naciones unidas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las naciones unidas
01

Liên Hợp Quốc

una organización internacional que promueve la paz, la seguridad y la cooperación global 
las naciones unidas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
Las Naciones Unidas tienen su sede en Nueva York. 

Liên Hợp Quốc có trụ sở tại New York.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng