el privilegio parlamentario
pri
pɾi
pri
vi
βi
bi
leg
ˈlex
lekh
io
jo
yo
par
paɾ
par
la
la
la
men
men
men
tar
taɾ
tar
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "privilegio parlamentario"trong tiếng Tây Ban Nha

El privilegio parlamentario
01

đặc quyền nghị viện

los derechos y protecciones legales especiales que tienen los miembros del parlamento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
privilegios parlamentarios
Các ví dụ
El privilegio parlamentario protege la libertad de expresión. 

Đặc quyền nghị viện bảo vệ quyền tự do ngôn luận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng