Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desestabilizar
01
làm mất ổn định, gây bất ổn
hacer que un gobierno o sistema sea inestable o menos seguro
Các ví dụ
Una crisis económica desestabiliza a un país.
Một cuộc khủng hoảng kinh tế làm mất ổn định một quốc gia.



























