desestabilizar
de
ˌde
de
ses
ses
ses
ta
ta
ta
bi
βi
bi
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar

Định nghĩa và ý nghĩa của "desestabilizar"trong tiếng Tây Ban Nha

desestabilizar
01

làm mất ổn định, gây bất ổn

hacer que un gobierno o sistema sea inestable o menos seguro 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
desestabilizo
ngôi thứ ba số ít
desestabiliza
hiện tại phân từ
desestabilizando
quá khứ đơn
desestabilizó
quá khứ phân từ
desestabilizado
Các ví dụ
El escándalo puede desestabilizar al gobierno. 

Vụ bê bối có thể làm mất ổn định chính phủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng