Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desestabilizar
01
làm mất ổn định, gây bất ổn
hacer que un gobierno o sistema sea inestable o menos seguro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
desestabilizo
ngôi thứ ba số ít
desestabiliza
hiện tại phân từ
desestabilizando
quá khứ đơn
desestabilizó
quá khứ phân từ
desestabilizado
Các ví dụ
Una crisis económica desestabiliza a un país.
Một cuộc khủng hoảng kinh tế làm mất ổn định một quốc gia.



























