Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La primaria
01
bầu cử sơ bộ
una elección preliminar donde los miembros de un partido político eligen a su candidato
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primarias
Các ví dụ
La primaria del partido es en marzo.
Cuộc bầu cử sơ bộ của đảng diễn ra vào tháng Ba.



























