la primaria
pri
pɾi
pri
mar
ˈmaɾ
mar
ia
ja
ya
Bulgariaurticariamaquinariasecundaria

Định nghĩa và ý nghĩa của "primaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La primaria
01

bầu cử sơ bộ

una elección preliminar donde los miembros de un partido político eligen a su candidato 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primarias
Các ví dụ
La primaria del partido es en marzo. 

Cuộc bầu cử sơ bộ của đảng diễn ra vào tháng Ba.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng