Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el carro lanza-agua
/kˈaro lˈanθaˈaɣwa/
El carro lanza-agua
01
xe phun nước, vòi rồng
un vehículo equipado con una potente manguera o cañón que dispara agua a alta presión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
carros lanza-agua
Các ví dụ
El carro lanza-agua tiene un tanque grande.
Xe phun nước có một bể lớn.



























