el alguacil
Pronunciation
/ˌalɣwaθˈil/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alguacil"trong tiếng Tây Ban Nha

El alguacil
01

cảnh sát trưởng, cảnh sát quận

un oficial de la ley con autoridad en un condado, a menudo el máximo responsable de las fuerzas del orden en esa jurisdicción
el alguacil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alguaciles
Các ví dụ
El alguacil hace cumplir las órdenes judiciales.
Alguacil thực thi các lệnh của tòa án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng