vestido de civil
ves
bes
bes
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
de
ðe
dhe
ci
θi
thi
vil
βil
bil

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestido de civil"trong tiếng Tây Ban Nha

vestido de civil
01

mặc thường phục

que usa ropa común en lugar de uniforme, especialmente refiriéndose a agentes de policía 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vestido de civil
giống đực số nhiều
vestidos de civil
giống cái số ít
vestida de civil
giống cái số nhiều
vestidas de civil
Các ví dụ
Los detectives vestidos de civil observaban. 

Các thám tử mặc thường phục đang quan sát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng