el soplado de vidrio
Pronunciation
/sɔplˈaðo ðe βˈiðɾio/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soplado de vidrio"trong tiếng Tây Ban Nha

El soplado de vidrio
01

thổi thủy tinh, nghệ thuật thổi thủy tinh

la técnica artesanal de dar forma al vidrio fundido soplando aire a través de un tubo
el soplado de vidrio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El maestro enseña soplado de vidrio.
Người thầy dạy thổi thủy tinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng