Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el bálsamo labial
/bˈalsamo laβjˈal/
El bálsamo labial
01
son dưỡng môi, kem dưỡng môi
una sustancia cremosa o cerosa que se aplica en los labios para hidratarlos y protegerlos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bálsamos labiales
Các ví dụ
Este bálsamo labial contiene protección solar SPF 15.
Son dưỡng môi này chứa kem chống nắng SPF 15.



























