el bálsamo labial
bál
ˈbal
bal
sa
sa
sa
mo
mo
mo
lab
laβ
lab
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "bálsamo labial"trong tiếng Tây Ban Nha

El bálsamo labial
01

son dưỡng môi, kem dưỡng môi

una sustancia cremosa o cerosa que se aplica en los labios para hidratarlos y protegerlos 
el bálsamo labial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bálsamos labiales
Các ví dụ
Mi bálsamo labial favorito tiene sabor a cereza. 

Son dưỡng môi yêu thích của tôi có hương vị anh đào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng