la crema facial
Pronunciation
/kɾˈema faθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crema facial"trong tiếng Tây Ban Nha

La crema facial
01

kem dưỡng da mặt

un producto cosmético cremoso que se aplica en la piel del rostro para hidratarla, nutrirla o protegerla
la crema facial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cremas faciales
Các ví dụ
Mi crema facial tiene ingredientes naturales como aloe vera.
Kem dưỡng da mặt của tôi có thành phần tự nhiên như nha đam.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng