el chenda
chen
ˈʧen
chen
da
da
da
agendaprendatiendavenda

Định nghĩa và ý nghĩa của "chenda"trong tiếng Tây Ban Nha

El chenda
01

một chiếc trống hình trụ có hai mặt da, truyền thống ở miền nam Ấn Độ

un tambor cilíndrico de doble parche, tradicional del sur de la India, que se toca con dos baquetas de madera 
el chenda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chendas
Các ví dụ
El sonido del chenda es potente y penetrante. 

Âm thanh của chenda mạnh mẽ và xuyên thấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng