Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La medialuna
01
trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm
la forma curva y delgada que parece una luna en su primera o última fase, con los extremos puntiagudos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medialunas
Các ví dụ
Recortamos una medialuna de papel negro.
Chúng tôi cắt một lưỡi liềm từ giấy đen.



























