la medialuna
Pronunciation
/mˌeðjalˈuna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "medialuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La medialuna
01

trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm

la forma curva y delgada que parece una luna en su primera o última fase, con los extremos puntiagudos
la medialuna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medialunas
Các ví dụ
Las galletas tienen forma de medialuna.
Bánh quy có hình dạng trăng lưỡi liềm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng