el scrabble
scrabble
eskɾaβle
eskrable

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrabble"trong tiếng Tây Ban Nha

El scrabble
01

Scrabble

un juego de mesa clásico en el que los jugadores forman palabras con fichas de letras sobre un tablero para obtener puntos 
el scrabble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
scrabbles
Các ví dụ
Jugamos al scrabble en familia los domingos. 

Chúng tôi chơi Scrabble cùng gia đình vào các ngày Chủ nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng