la nave espacial
Pronunciation
/nˈaβe ˌespaθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nave espacial"trong tiếng Tây Ban Nha

La nave espacial
01

tàu vũ trụ

un vehículo diseñado para viajar u operar en el espacio exterior
la nave espacial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
naves espaciales
Các ví dụ
Los astronautas vivieron en la nave espacial durante seis meses.
Các phi hành gia đã sống trên tàu vũ trụ trong sáu tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng