la nave espacial
na
ˈna
na
ve
βe
be
es
es
es
pac
paθ
path
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "nave espacial"trong tiếng Tây Ban Nha

La nave espacial
01

tàu vũ trụ

un vehículo diseñado para viajar u operar en el espacio exterior 
la nave espacial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
naves espaciales
Các ví dụ
La nave espacial despegó rumbo a Marte. 

Tàu vũ trụ đã cất cánh hướng về Sao Hỏa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng