el volquete
Pronunciation
/bɔlkˈete/

Định nghĩa và ý nghĩa của "volquete"trong tiếng Tây Ban Nha

El volquete
01

xe ben, xe tải có thùng đổ

un camión con una caja abierta que se inclina hidráulicamente para descargar su carga por la parte trasera
el volquete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
volquetes
Các ví dụ
El conductor del volquete levantó la caja para vaciarla.
Tài xế volquete nâng thùng xe lên để đổ nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng