Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La peonía
01
cây mẫu đơn, hoa mẫu đơn
una planta perenne con flores grandes, fragantes y muy tupidas, en colores como rosa, blanco o rojo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peonías
Các ví dụ
Esta peonía blanca tiene un aroma increíble.
Cây mẫu đơn trắng này có mùi hương tuyệt vời.



























