la peonía
Pronunciation
/pˌeonˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peonía"trong tiếng Tây Ban Nha

La peonía
01

cây mẫu đơn, hoa mẫu đơn

una planta perenne con flores grandes, fragantes y muy tupidas, en colores como rosa, blanco o rojo
la peonía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peonías
Các ví dụ
Esta peonía blanca tiene un aroma increíble.
Cây mẫu đơn trắng này có mùi hương tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng