la cuchara sopera
cu
ku
koo
cha
ˈʧa
cha
ra
ɾa
ra
so
so
so
pe
pe
pe
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuchara sopera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuchara sopera
01

muỗng súp

una cuchara grande y redondeada, más grande que una cuchara de postre 
la cuchara sopera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cucharas soperas
Các ví dụ
La cuchara sopera es perfecta para tomar la sopa de verduras. 

Thìa súp hoàn hảo để ăn súp rau củ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng