Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El hervidor eléctrico
01
ấm đun nước điện, ấm điện
un aparato eléctrico usado para hervir agua rápidamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hervidores eléctricos
Các ví dụ
El hervidor eléctrico hierve el agua para el té en dos minutos.
Ấm đun điện đun sôi nước cho trà trong hai phút.



























