el hervidor eléctrico
her
er
vi
βi
bi
dor
ˈðoɾ
dhor
eléc
elek
elek
tri
tɾi
tri
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "hervidor eléctrico"trong tiếng Tây Ban Nha

El hervidor eléctrico
01

ấm đun nước điện, ấm điện

un aparato eléctrico usado para hervir agua rápidamente 
el hervidor eléctrico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hervidores eléctricos
Các ví dụ
El hervidor eléctrico hierve el agua para el té en dos minutos. 

Ấm đun điện đun sôi nước cho trà trong hai phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng