el dispensador de agua
Pronunciation
/dˌispɛnsaðˈɔɾ ðe ˈaɣwa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dispensador de agua"trong tiếng Tây Ban Nha

El dispensador de agua
01

máy phân phối nước, bình nước nóng lạnh

un aparato que almacena y sirve agua, ya sea de un garrafón o conectado a la red
el dispensador de agua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dispensadores de agua
Các ví dụ
El niño presionó la palanca del dispensador de agua para llenar su vaso.
Đứa trẻ đã nhấn cần gạt của máy phân phối nước để đổ đầy ly của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng