Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La máquina de palomitas
01
máy làm bỏng ngô, thiết bị làm bỏng ngô
un aparato eléctrico diseñado específicamente para hacer palomitas de maíz a partir de granos de maíz secos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
máquinas de palomitas
Các ví dụ
La máquina de palomitas hace palomitas en solo unos minutos.
Máy làm bỏng ngô làm bỏng ngô chỉ trong vài phút.



























