el cheslón
che
ʧe
che
slón
ˈslɔn
slawn
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheslón"trong tiếng Tây Ban Nha

El cheslón
01

ghế dài, ghế nằm

un mueble para reclinarse, más largo que un sillón, que suele tener un respaldo en un extremo y un apoyo para las piernas 
el cheslón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cheslones
Các ví dụ
El cheslón de la terraza es perfecto para leer al aire libre. 

Ghế dài trên sân thượng hoàn hảo để đọc sách ngoài trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng