Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sofá chester
01
ghế sofa chesterfield
un tipo sofá clásico y elegante, caracterizado por su tapizado de cuero o tela, brazos redondeados a la misma altura que el respaldo y remaches decorativos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sofás chester
Các ví dụ
Este sofá chester vintage tiene más de cincuenta años.
Chiếc ghế sofa chesterfield cổ điển này đã hơn năm mươi tuổi.



























