el barista
Pronunciation
/baɾˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barista"trong tiếng Tây Ban Nha

El barista
01

barista

una persona especializada en la preparación y el servicio de café expreso y otras bebidas a base de café
el barista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baristas
Các ví dụ
El barista molió los granos de café justo antes de prepararlo.
Barista xay hạt cà phê ngay trước khi pha chế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng