Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El nabo sueco
01
củ cải Thụy Điển, rutabaga
una hortaliza de raíz, cruce entre un nabo y una col, de color púrpura y amarillo y sabor ligeramente dulce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nabos suecos
Các ví dụ
El nabo sueco es una hortaliza de invierno muy nutritiva.
Củ cải Thụy Điển là một loại rau củ mùa đông rất bổ dưỡng.



























