el tiburón sarda
Pronunciation
/tˌiβuɾˈɔn sˈaɾða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiburón sarda"trong tiếng Tây Ban Nha

El tiburón sarda
01

cá mập bò, cá mập đầu bò

un tiburón robusto y agresivo que puede vivir en agua dulce y salada
el tiburón sarda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tiburones sarda
Các ví dụ
Vimos un tiburón sarda cerca de la desembocadura del río.
Chúng tôi đã thấy một cá mập bò gần cửa sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng