Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tiburón sarda
01
cá mập bò, cá mập đầu bò
un tiburón robusto y agresivo que puede vivir en agua dulce y salada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tiburones sarda
Các ví dụ
Vimos un tiburón sarda cerca de la desembocadura del río.
Chúng tôi đã thấy một cá mập bò gần cửa sông.



























