el cazón
cazón
kaθɔn
kathawn
calzóncañóncavazóncamón

Định nghĩa và ý nghĩa của "cazón"trong tiếng Tây Ban Nha

El cazón
01

cá nhám, cá mập nhỏ

un tiburón pequeño que vive en aguas costeras 
el cazón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cazones
Các ví dụ
El cazón es un tiburón pequeño pero activo. 

Cazón là một con cá mập nhỏ nhưng năng động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng