Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el martín pescador
/maɾtˈim pˌeskaðˈɔɾ/
El martín pescador
01
chim bói cá, chim bói cá thường
un pájaro pequeño y colorido que pesca peces zambulléndose en el agua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
martines pescadores
Các ví dụ
El martín pescador se zambulle rápidamente en el río.
Chim bói cá lặn nhanh xuống sông.



























