la renuncia
re
re
re
nunc
ˈnunθ
noonth
ia
ja
ya
denuncia

Định nghĩa và ý nghĩa của "renuncia"trong tiếng Tây Ban Nha

La renuncia
01

sự từ bỏ, sự nhượng quyền

el acto voluntario de abandonar o ceder un derecho, privilegio o reclamo legal de manera formal y documentada 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
renuncias
Các ví dụ
Firmó una renuncia a su derecho de herencia a favor de su hermana. 

Anh ấy đã ký một tuyên bố từ bỏ quyền thừa kế của mình để ủng hộ chị gái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng