el proceso judicial
Pronunciation
/pɾoθˈeso xˌuðiθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proceso judicial"trong tiếng Tây Ban Nha

El proceso judicial
01

thủ tục tố tụng

el conjunto de actos y trámites que se siguen ante un juez o tribunal para resolver un conflicto legal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
procesos judiciales
Các ví dụ
Iniciar un proceso judicial debe ser la última opción.
Khởi động một quy trình tư pháp phải là lựa chọn cuối cùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng