el servicio de jurado
ser
seɾ
ser
vic
ˈbiθ
bith
io
jo
yo
de
de
de
ju
xu
khoo
ra
ɾa
ra
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "servicio de jurado"trong tiếng Tây Ban Nha

El servicio de jurado
01

nghĩa vụ bồi thẩm, dịch vụ bồi thẩm đoàn

la obligación cívica de un ciudadano de formar parte de un jurado en un juicio 
el servicio de jurado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Recibí una citación para el servicio de jurado el próximo mes. 

Tôi đã nhận được giấy triệu tập cho dịch vụ bồi thẩm đoàn vào tháng tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng