Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El receso
01
giải lao, tạm ngừng
una pausa o suspensión temporal en las actividades de un tribunal, legislatura u organización formal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recesos
Các ví dụ
El juez anunció un receso de quince minutos.
Thẩm phán thông báo một giờ giải lao mười lăm phút.



























