el receso
re
re
re
ce
ˈθe
the
so
so
so
gruesotenesoexcesosuceso

Định nghĩa và ý nghĩa của "receso"trong tiếng Tây Ban Nha

El receso
01

giải lao, tạm ngừng

una pausa o suspensión temporal en las actividades de un tribunal, legislatura u organización formal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recesos
Các ví dụ
El juez anunció un receso de quince minutos. 

Thẩm phán thông báo một giờ giải lao mười lăm phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng