Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de mínima seguridad
01
an ninh tối thiểu, an ninh thấp
que tiene medidas de vigilancia y control reducidas, para reclusos de bajo riesgo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
de mínima seguridad
giống đực số nhiều
de mínima seguridad
giống cái số ít
de mínima seguridad
giống cái số nhiều
de mínima seguridad
Các ví dụ
El centro de mínima seguridad no tiene muros altos.
Trung tâm an ninh tối thiểu không có tường cao.



























