Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El narcotraficante
01
kẻ buôn bán ma túy, tay buôn ma túy
una persona que comercia ilegalmente con drogas a gran escala
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
narcotraficantes
giống đực số ít
narcotraficante
giống cái số ít
narcotraficante
Các ví dụ
El narcotraficante fue extraditado a los Estados Unidos.
Kẻ buôn bán ma túy đã bị dẫn độ sang Hoa Kỳ.
LanGeek



























