el presidario
pre
ˌpɾe
pre
si
si
si
dar
ˈðaɾ
dhar
io
jo
yo
secretarionoticiarioimaginariocomentario

Định nghĩa và ý nghĩa của "presidario"trong tiếng Tây Ban Nha

El presidario
01

tù nhân, người bị kết án

una persona que cumple una condena en una prisión 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
presidiarios
Các ví dụ
El presidiario escapó de la cárcel durante la noche. 

Tù nhân đã trốn khỏi nhà tù trong đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng