el suicidio
Pronunciation
/swiθˈiðjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suicidio"trong tiếng Tây Ban Nha

El suicidio
01

tự tử

el acto de quitarse la vida deliberadamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Las tasas de suicidio han aumentado en los últimos años.
Tỷ lệ tự tử đã tăng trong những năm gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng