Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El suicidio
01
tự tử
el acto de quitarse la vida deliberadamente
Các ví dụ
Las tasas de suicidio han aumentado en los últimos años.
Tỷ lệ tự tử đã tăng trong những năm gần đây.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tự tử