Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bloqueo con testigo
01
khóa chặn có nhân chứng, thẻ khóa chặn
un objeto físico o señal que otorga a un tren el derecho a entrar en una sección de vía única
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bloqueos con testigo
Các ví dụ
El maquinista recibió el bloqueo con testigo para entrar en el tramo de vía única.
Người lái tàu đã nhận được khóa có nhân chứng để vào đoạn đường ray đơn.



























